Công ty Cổ phần Thương mại & Xuất nhập khẩu Thảo Nguyên tự hào là đơn vị hàng đầu trong lĩnh vực cung cấp và xuất khẩu hạt điều chất lượng cao. Với cam kết mang đến những sản phẩm tốt nhất cho thị trường trong nước và quốc tế, chúng tôi luôn tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn phân loại hạt điều quốc tế. Bài viết này sẽ cung cấp cái nhìn chi tiết về các phương pháp phân loại hạt điều, giúp quý khách hàng hiểu rõ hơn về giá trị và chất lượng của từng loại sản phẩm mà Thảo Nguyên cung cấp.
Phân loại hạt điều dựa theo kích cỡ hạt
Đối với hạt điều còn nguyên vỏ lụa, việc phân loại chủ yếu dựa vào kích cỡ hạt. Kích cỡ hạt được xác định bằng số lượng hạt có trong một pound (tương đương 454 gram) hạt điều. Theo Hiệp hội Hạt điều Thế giới, các ký hiệu và số lượng hạt trên pound được quy ước như sau:
• Hạt điều W180 (King of Cashew): Đây là cỡ hạt lớn nhất, với khoảng 170 – 180 hạt/pound. Loại này thường có giá trị cao nhất trên thị trường.
• Hạt điều W210 (Jumbo): Cỡ hạt tương đối lớn, khoảng 200 – 210 hạt/pound.
• Hạt điều W240: Cỡ lớn vừa phải, khoảng 220 – 240 hạt/pound.
•Hạt điều W320: Hạt tầm trung, khoảng 300 – 320 hạt/pound.
• Hạt điều W450: Cỡ nhỏ tới nhỏ vừa, khoảng 400 – 450 hạt/pound.
• Hạt điều W500: Cỡ nhỏ, khoảng 450 – 500 hạt/pound.
Các ký hiệu trên đều có chữ W (Wholes), biểu thị hạt điều còn nguyên vẹn, không bị bể hay vỡ. Con số đi kèm (ví dụ: 180, 240, 320) thể hiện số lượng hạt điều có trong mỗi pound.
Phân loại hạt điều dựa vào màu sắc
Sau khi trải qua quá trình xử lý vỏ cứng và tách vỏ lụa, hạt điều nhân thành phẩm sẽ được phân loại dựa trên chất lượng màu sắc. Màu sắc là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến giá trị thương mại và mục đích sử dụng của hạt điều:

• Nhân hạt điều màu trắng ngà (W – White): Đây là loại hạt điều có chất lượng và giá trị thương mại cao nhất. Hạt có màu trắng sáng hoặc trắng ngà, ít khuyết điểm và kích thước đồng đều. Loại này thường được sử dụng trong chế biến thực phẩm cao cấp và xuất khẩu.
• Nhân hạt điều màu vàng nhạt (WW – Whole White): Hạt điều có màu vàng nhạt, cũng thuộc loại chất lượng cao nhưng có thể có một vài vết xước nhỏ hoặc màu sắc không hoàn toàn đồng đều. Loại này vẫn được sử dụng rộng rãi trong xuất khẩu và tiêu thụ nội địa.
• Nhân hạt điều màu đen, nâu (BB – Black and Brown): Loại hạt điều này có màu đen hoặc nâu do quá trình xử lý hoặc khuyết điểm tự nhiên của hạt. Giá trị thấp hơn, thường được dùng làm nguyên liệu cho ngành công nghiệp ép dầu điều hoặc các sản phẩm chế biến công nghiệp khác.
Phân loại hạt điều theo hình dạng
Ngoài kích cỡ và màu sắc, hình dạng cũng là một tiêu chí quan trọng để phân loại hạt điều nhân:
Hạt điều nhân nguyên (Whole Kernels)
Đây là những hạt điều còn nguyên vẹn, không bị vỡ. Theo quy ước quốc tế, chúng được phân chia thành các nhóm như W240, W320, W450… như đã đề cập ở phần kích cỡ. Ký hiệu W (Wholes) luôn đi kèm để chỉ trạng thái nguyên hạt.
Hạt điều nhân vỡ đôi (Split Kernels)
• SP (Splits): Hạt điều bị vỡ làm đôi trong quá trình chế biến nhưng vẫn giữ được hình dạng tương đối nguyên vẹn. Loại này có giá thấp hơn hạt nguyên nhưng vẫn có giá trị cao trong chế biến thực phẩm, bánh kẹo, và làm sữa hạt.
• SSW (Scorched Splits Whole): Hạt điều vỡ đôi nhưng bị ảnh hưởng nhiệt trong quá trình rang hoặc chế biến, có màu hơi sậm hơn, màu loang không đều. Tuy nhiên, chất lượng về vị vẫn được đảm bảo.
Hạt điều nhân vỡ mảnh (Broken Kernels)
• LWP (Large White Pieces): Những mảnh lớn của hạt điều bị vỡ. Mặc dù không còn nguyên hình dạng, kích thước miếng vỡ vẫn tương đối lớn, thường dùng làm nguyên liệu trong sản xuất các món ăn, bánh kẹo.
• SWP (Small White Pieces): Những mảnh hạt điều nhỏ hơn, thường được sử dụng trong chế biến thực phẩm hoặc sản xuất công nghiệp ép dầu.
Hạt điều vỡ vụn (Butts and Pieces)
• BB (Butts): Hạt điều bị gãy ở phần dưới hoặc phần giữa, chỉ còn lại phần thân trên hoặc phần chân, không còn nguyên hình dáng hạt.
• SS (Scorched Pieces): Những mảnh hạt điều có màu sậm hơn do quá trình rang hoặc bị cháy xém, được sử dụng trong chế biến thực phẩm công nghiệp và các mục đích khác.
Yêu cầu chung về chất lượng hạt điều nhân
Để đảm bảo chất lượng sản phẩm, hạt điều nhân cần đáp ứng các yêu cầu nghiêm ngặt:
• Độ khô: Nhân hạt điều phải được sấy khô hợp lý, có hình dạng đặc trưng, được phân cấp hoặc chế biến theo từng cấp. Không được dính dầu vỏ hạt điều, tỉ lệ nhân còn sót vỏ lụa không quá 1.5% tính theo khối lượng. Đường kính của các mảnh vỏ lụa còn dính trên nhân cộng gộp không quá 2 mm.
• Vệ sinh an toàn: Nhân hạt điều không được có sâu hại sống, xác côn trùng, nấm mốc, không bị nhiễm bẩn nhìn thấy bằng mắt thường hoặc qua kính lúp phóng đại 10 lần. Nhân phải có mùi tự nhiên, không có mùi ôi dầu hoặc mùi lạ khác.
• Độ ẩm: Độ ẩm của nhân hạt điều không được lớn hơn 5% tính theo khối lượng.
• Độ lẫn: Mỗi cấp nhân hạt điều không được lẫn quá 5% nhân cấp thấp hơn liền kề và không lẫn quá 5% nhân vỡ lúc đóng gói, tính theo khối lượng.
Bảng Các Ký Hiệu Viết Tắt Phổ Biến Trong Phân Loại Hạt Điều
Để thuận tiện cho việc giao dịch và kiểm soát chất lượng, các ký hiệu viết tắt sau đây thường được sử dụng:
| Mô tả Tiếng Anh | Viết tắt |
| White | W |
| Scorched | S |
| Second Scorched | SS |
| Light Blemish | LB |
| Blemish | B |
| Dark Blemish | DB |
| Butt | B |
| Blemish Butt | BB |
| Split | S |
| Large Pieces | LP |
| Small Pieces | SP |
| Baby – Bits | B-B |
Bảng phân cấp chất lượng nhân hạt điều
Thảo Nguyên cam kết cung cấp các loại hạt điều đạt chuẩn quốc tế, đảm bảo chất lượng cao nhất cho khách hàng. Dưới đây là bảng phân cấp chất lượng nhân hạt điều theo tiêu chuẩn phổ biến:
| Cấp | Ký hiệu | Số nhân/kg | Số nhân/lb | Tên thương mại | Mô tả |
| 1 | W 160 | 265-353 | 120-160 | Nhân nguyên trắng | Ngoài yêu cầu chung, nhân hạt điều phải có màu sắc đồng nhất, có thể trắng, trắng ngà, ngà nhạt, vàng nhạt hay xám tro nhạt. |
| 2 | W 180 | 355-395 | 161-180 | ||
| 3 | W 210 | 440-465 | 200-210 | ||
| 4 | W 240 | 485-530 | 220-240 | ||
| 5 | W 320 | 660-705 | 300-320 | ||
| 6 | W 450 | 880-990 | 400-450 | ||
| 7 | SW 240 | 485-530 | 220-240 | Nhân nguyên vàng | Nhân có màu vàng do quá nhiệt trong quá trình chao dầu hay sấy. Nhân có thể có màu vàng, nâu nhạt, ngà hay xám tro. |
| 8 | SW 320 | 660-705 | 300-320 | ||
| 9 | WS | – | – | Nhân vỡ dọc trắng | Nhân vỡ dọc có màu sắc giống như nhân nguyên trắng. |
| 10 | LP | – | – | Mảnh nhân lớn | Nhân vỡ lớn không lọt qua sàn 4.75 mm. |
| 11 | SSP | – | – | Mảnh nhân nhỏ | Nhân vỡ nhỏ có màu sắc giống như nhân nguyên vàng. |
| 12 | BB | – | – | Mảnh vụn | Không phân biệt màu sắc. |
Kết luận
Việc hiểu rõ các tiêu chuẩn và phương pháp phân loại hạt điều là vô cùng quan trọng để đảm bảo chất lượng sản phẩm và đáp ứng nhu cầu đa dạng của thị trường. Công ty Cổ phần Thương mại & Xuất nhập khẩu Thảo Nguyên cam kết mang đến những sản phẩm hạt điều được tuyển chọn kỹ lưỡng, tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn quốc tế, góp phần nâng cao giá trị nông sản Việt Nam trên bản đồ thế giới. Hãy liên hệ với chúng tôi để biết thêm thông tin chi tiết về các sản phẩm hạt điều chất lượng cao của Thảo Nguyên.


